Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20800 20850
EUR 27319.3 27743.43
GBP 32178.96 32810.16
JPY 254.82 261.12
AUD 21810.93 22260.87
HKD 2642.26 2710.31
SGD 16276.49 16695.64
THB 668.16 697.1
CAD 20496.01 20982.15
CHF 22549.38 23037.73
DKK 0 3743.21
INR 0 432.87
KRW 0 20.52
KWD 0 75866.74
MYR 0 6944.7
NOK 0 3718.18
RUB 0 779.72
SEK 0 3154.69
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)
 Giá vàng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 45,000 45,200
Vàng SBJ 45,000 45,200
(Nguồn: Sacombank-SBJ)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 75.033
Tổng số Thành viên: 29.329
Số người đang xem:  14
Sản phẩm
Khuyến mại
Đấu giá
Hiển thị 1-1/1 sản phẩm (1/1 trang)
Hình ảnh
Thông tin sản phẩm
Thông tin chi tiết
Bảo hành
Hiển thị 1-1/1 sản phẩm (1/1 trang)
Hiển thị: