Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20736 21036
EUR 26461.95 27589.14
GBP 31505.22 32979.56
JPY 262.14 276.9
AUD 21177.86 22190.95
HKD 2614.46 2753.28
SGD 15918.93 16764.17
THB 640.33 685.88
CAD 20028.47 21050.11
CHF 21794 22859.56
DKK 0 3722.91
INR 0 429.18
KRW 0 20.77
KWD 0 76973.91
MYR 0 6887.2
NOK 0 3612.77
RUB 0 752.5
SEK 0 3157.18
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)
 Giá vàng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 44,150 44,450
Vàng SBJ 44,150 44,450
(Nguồn: Sacombank-SBJ)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 61.541
Tổng số Thành viên: 28.014
Số người đang xem:  15